CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Fujifilm FinePix HS50 EXR

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Fujifilm FinePix HS50 EXR

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
FinePix F850EXRFinePix F900EXRFinePix HS35 EXRFinePix AX650
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Fujifilm FinePix HS50 EXR để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2013 · Ra mắt khoảng 13 năm trước
Cảm biến
6,4 × 4,8 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
16 MP
Ống kính
24 - 1000 mm
Zoom
42×
Trọng lượng
808 g
Pin
Li-ion battery NP-W126 Pin Li-ion
Lưu trữ
SD/SDHC/SDXC
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Có thể phù hợp với người chụp cả ảnh và video sau khi kiểm tra AF, giới hạn ghi và ống kính sẵn có.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.
  • Thử quay video, micrô, chống rung và các cổng sẽ dùng.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
8 mm

Đường chéo cảm biến

√(6,4² + 4,8²) = 8 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
31 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

6,4 × 4,8 ≈ 31 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
1,39 µm

Khoảng cách điểm ảnh

6,4 ÷ 4.619 × 1000 = 1,39 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
1,92 µm²

Vùng pixel

1,39² = 1,92 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
52,08 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

16 MP ÷ 31 mm² ≈ 52,08 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

6,4 × 4,8 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
16 MP
Tổng số pixel
—
cảm biến
6,4 × 4,8 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
4.619 × 3.464
Hình ảnh tối đa
4.608 × 3.456
Hệ số crop
5,41

Tiếp xúc và xem

ISO
100–12.800
Kính ngắm
Kính ngắm điện tử
Hiển thị
3 trong / 920.000 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
1.920 × 1.080
Phương tiện lưu trữ
SD/SDHC/SDXC
Pin
Li-ion battery NP-W126 Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
808 g
Kích thước
134,9 × 101,3 × 145,9 mm
Năm phát hành
2013

DigicamDB

Aperture Priority
Yes
Battery
Li-ion battery NP-W126
Brand
Fujifilm
Built In Flash
✓
Crop Factor
5.41
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
Yes
Dimensions
134.9 x 101.3 x 145.9 mm
Exposure Compensation
±2 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
✓
Focal Length 35mm Equiv
24 - 1000 mm
Gps
—
Hdmi
✓
Iso
Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800
Macro Focus Range
1 cm
Manual Focus
✓
Max Aperture
f2.8 - f5.6
Max Aperture 35mm Equiv
f15.1 - f30.3
Max Image Resolution
4608 x 3456
Max Shutter Speed
1/4000 sec
Max Video Resolution
1920x1080 (60p/30p)
Megapixels
16.00
Metering
Multi, Average, Spot
Min Shutter Speed
30 sec
Model
FinePix HS50 EXR
Normal Focus Range
45 cm
Optical Zoom
42x
Raw Support
✓
Screen Resolution
920,000 dots
Screen Size
3"
Sensor Resolution
4612 x 3468
Sensor Size
1/2" (~ 6.4 x 4.8 mm)
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
Yes
Storage Types
SD/SDHC/SDXC
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
✓
Viewfinder
Electronic
Weight
808 g
White Balance Presets
7
Wireless
—
Year
2013

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Fujifilm FinePix HS50 EXR cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.