
Thông tin nhanh
Tên đầy đủ: Fujifilm FinePix F402
Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
FinePix F410 ZoomFinePix F420 ZoomFinePix S5000 ZoomFinePix A120
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm
Người dùng vẫn tìm Fujifilm FinePix F402 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.
Thông số cốt lõi
- Năm ra mắt
- 2002 · Ra mắt khoảng 24 năm trước
- Cảm biến
- 5,33 × 4 mm CCD
- Độ phân giải hiệu dụng
- 2,1 MP
- Ống kính
- 39 mm
- Zoom
- 1×
- Trọng lượng
- 125 g
- Pin
- Lithium-Ion (NP-60) Pin Li-ion
- Lưu trữ
- xD Picture card
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh
Có thể phù hợp với ai
Hữu ích để nhận diện mẫu và nghiên cứu thông số; mức phù hợp tùy tình trạng, ống kính và chủ thể.
Kiểm tra trước khi mua máy cũ
Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.
- Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
- Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
- Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
- Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
- Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
- Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.
Chỉ số cảm biến
- Đường chéo
- 6,66 mm
- Diện tích bề mặt
- 21 mm²
- Khoảng cách điểm ảnh
- 3,19 µm
- Vùng pixel
- 10,15 µm²
- Mật độ điểm ảnh
- 9,85 MP/cm²
Kích thước cảm biến thực tế
Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.
5,33 × 4 mm
Thông số kỹ thuật đầy đủ
Hình ảnh
- Pixel hiệu quả
- 2,1 MP
- Tổng số pixel
- 2,1 MP
- cảm biến
- 5,33 × 4 mm CCD
- Độ phân giải được tính toán
- 1.673 × 1.255
- Hình ảnh tối đa
- 2.304 × 1.728
- Hệ số crop
- 6,49
Tiếp xúc và xem
- ISO
- 200–1.600
- Kính ngắm
- Kính ngắm quang học
- Hiển thị
- 1,5 trong / 117.000 chấm
- Ngàm ống kính
- —
Video & lưu trữ
- Video tối đa
- —
- Phương tiện lưu trữ
- xD Picture card
- Pin
- Lithium-Ion (NP-60) Pin Li-ion
Thân hình
- cân nặng
- 125 g
- Kích thước
- 77 × 69 × 22 mm
- Năm phát hành
- 2002
Wikidata
- Aperture Priority
- No
- Battery
- Lithium-Ion (NP-60)
- Brand
- Fujifilm
- Built In Flash
- ✓
- Crop Factor
- 6.5
- Depth Of Field
- simulate →
- Digital Zoom
- Yes
- Dimensions
- 77 x 69 x 22 mm
- Effective Megapixels
- 2.10
- Exposure Compensation
- ±2 EV (in 1/3 EV steps)
- External Flash
- —
- Focal Length 35mm Equiv
- 39 mm
- Gps
- —
- Hdmi
- —
- Iso
- 200, 400, 800, 1600
- Macro Focus Range
- 6 cm
- Manual Focus
- —
- Max Aperture
- f3.2
- Max Aperture 35mm Equiv
- f20.8
- Max Image Resolution
- 2304 x 1728
- Max Shutter Speed
- 1/2000 sec
- Metering
- 64-segment, Matrix, Multi Spot
- Min Shutter Speed
- 1/2 sec
- Model
- FinePix F402
- Normal Focus Range
- 50 cm
- Optical Zoom
- 1x
- Raw Support
- —
- Screen Resolution
- 117,000 dots
- Screen Size
- 1.5"
- Sensor Resolution
- 1672 x 1257
- Sensor Size
- 1/2.7" (~ 5.33 x 4 mm)
- Sensor Type
- CCD
- Shutter Priority
- No
- Storage Types
- xD Picture card
- Total Megapixels
- 2.10
- Usb
- USB 1.0
- Video Capture
- —
- Viewfinder
- Optical (tunnel)
- Weight
- 125 g
- White Balance Presets
- 6
- Wireless
- —
- Year
- 2002
So sánh với máy ảnh khác
Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.
So sánh máy ảnh liên quan
So sánh Fujifilm FinePix F402 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.