
Thông tin nhanh
Tên đầy đủ: Concord Eye-Q 3120 AF
Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
Lumix DMC-FZ3PowerShot A400DiMAGE X31Eye-Q 3340z
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm
Người dùng vẫn tìm Concord Eye-Q 3120 AF để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.
Thông số cốt lõi
- Năm ra mắt
- 2002 · Ra mắt khoảng 24 năm trước
- Cảm biến
- 4 × 3 mm CCD
- Độ phân giải hiệu dụng
- 2,1 MP
- Ống kính
- 43 mm
- Zoom
- ✓
- Trọng lượng
- 200 g
- Pin
- 2x AA
- Lưu trữ
- SmartMedia
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh
Có thể phù hợp với ai
Hữu ích để nhận diện mẫu và nghiên cứu thông số; mức phù hợp tùy tình trạng, ống kính và chủ thể.
Kiểm tra trước khi mua máy cũ
Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.
- Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
- Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
- Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
- Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
- Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
- Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.
Chỉ số cảm biến
- Đường chéo
- 5 mm
- Diện tích bề mặt
- 12 mm²
- Khoảng cách điểm ảnh
- 2,39 µm
- Vùng pixel
- 5,71 µm²
- Mật độ điểm ảnh
- 17,5 MP/cm²
Kích thước cảm biến thực tế
Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.
4 × 3 mm
Thông số kỹ thuật đầy đủ
Hình ảnh
- Pixel hiệu quả
- 2,1 MP
- Tổng số pixel
- —
- cảm biến
- 4 × 3 mm CCD
- Độ phân giải được tính toán
- 1.673 × 1.255
- Hình ảnh tối đa
- 2.048 × 1.536
- Hệ số crop
- 8,65
Tiếp xúc và xem
- ISO
- —
- Kính ngắm
- Kính ngắm quang học
- Hiển thị
- 1,5 trong / 113.578 chấm
- Ngàm ống kính
- —
Video & lưu trữ
- Video tối đa
- —
- Phương tiện lưu trữ
- SmartMedia
- Pin
- 2x AA
Thân hình
- cân nặng
- 200 g
- Kích thước
- 103 × 69 × 42,7 mm
- Năm phát hành
- 2002
DigicamDB
- Aperture Priority
- No
- Battery
- 2x AA
- Brand
- Concord
- Built In Flash
- ✓
- Crop Factor
- 8.65
- Depth Of Field
- simulate →
- Digital Zoom
- Yes
- Dimensions
- 103 x 69 x 42.7 mm
- Exposure Compensation
- ±1.5 EV (in 1/3 EV steps)
- External Flash
- —
- Focal Length 35mm Equiv
- 43 mm
- Gps
- —
- Hdmi
- —
- Iso
- Auto
- Macro Focus Range
- 20 cm
- Manual Focus
- —
- Max Aperture
- f2.8
- Max Aperture 35mm Equiv
- f24.2
- Max Image Resolution
- 2048 x 1536
- Max Shutter Speed
- 1/1000 sec
- Megapixels
- 2.10
- Metering
- Centre weighted
- Min Shutter Speed
- 1/4 sec
- Model
- Eye-Q 3120 AF
- Normal Focus Range
- 60 cm
- Optical Zoom
- Yes
- Raw Support
- —
- Screen Resolution
- 113,578 dots
- Screen Size
- 1.5"
- Sensor Resolution
- 1672 x 1257
- Sensor Size
- 1/3.6" (~ 4 x 3 mm)
- Sensor Type
- CCD
- Shutter Priority
- No
- Storage Types
- SmartMedia
- Usb
- USB 1.1
- Video Capture
- —
- Viewfinder
- Optical
- Weight
- 200 g
- White Balance Presets
- 4
- Wireless
- —
- Year
- 2002
So sánh với máy ảnh khác
Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.
So sánh máy ảnh liên quan
So sánh Concord Eye-Q 3120 AF cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.