CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Canon PowerShot V10

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Canon PowerShot V10

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh compact ống kính liền, cảm biến nhỏTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
ZV-1FX halfPowerShot V1PowerShot G5 X Mark II
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Canon PowerShot V10 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2023 · Ra mắt khoảng 3 năm trước
Cảm biến
13,2 × 8,8 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
15,2 MP
Ống kính
18 mm
Zoom
—
Trọng lượng
211 g
Pin
Built-in rechargeable lithium-ion battery Pin Li-ion
Lưu trữ
microSD/microSDHC/microSDXC (UHS-I)
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Có thể phù hợp với người chụp cả ảnh và video sau khi kiểm tra AF, giới hạn ghi và ống kính sẵn có.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Thử lấy nét và zoom toàn dải; kiểm tra mờ, mốc, xước và lỗi ống kính.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Thử quay video, micrô, chống rung và các cổng sẽ dùng.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
15,86 mm

Đường chéo cảm biến

√(13,2² + 8,8²) = 15,86 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
116 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

13,2 × 8,8 ≈ 116 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
2,76 µm

Khoảng cách điểm ảnh

13,2 ÷ 4.775 × 1000 = 2,76 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
7,64 µm²

Vùng pixel

2,76² = 7,64 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
13,09 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

15,2 MP ÷ 116 mm² ≈ 13,09 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

13,2 × 8,8 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
15,2 MP
Tổng số pixel
20,9 MP
cảm biến
13,2 × 8,8 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
4.775 × 3.183
Hình ảnh tối đa
5.472 × 3.648
Hệ số crop
2,73

Tiếp xúc và xem

ISO
125–12.800
Kính ngắm
không có
Hiển thị
2 trong / 460.000 chấm
Ngàm ống kính
Ống kính cố định

Video & lưu trữ

Video tối đa
3.840 × 2.160
Phương tiện lưu trữ
microSD/microSDHC/microSDXC (UHS-I)
Pin
Built-in rechargeable lithium-ion battery Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
211 g
Kích thước
63,4 × 90 × 34,3 mm
Năm phát hành
2023

Canon Camera Museum

Aperture Priority
No
Battery
Built-in rechargeable lithium-ion battery
Brand
Canon
Built In Flash
—
Crop Factor
2.73
Digital Zoom
Yes
Dimensions
63.4 x 90 x 34.3 mm
Effective Megapixels
15.20
Exposure Compensation
±3 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
—
Focal Length 35mm Equiv
18 mm
Gps
—
Hdmi
✓
Iso
Auto, 125–12800
Macro Focus Range
5 cm
Manual Focus
—
Max Aperture
f2.8
Max Aperture 35mm Equiv
f7.6
Max Image Resolution
5472 x 3648
Max Shutter Speed
1/2000 sec
Max Video Resolution
3840x2160 (30p/25p/23.98p)
Metering
Evaluative
Min Shutter Speed
1 sec
Model
PowerShot V10
Normal Focus Range
—
Optical Zoom
—
Raw Support
—
Screen Resolution
460,000 dots
Screen Size
2"
Sensor Resolution
4775 x 3183
Sensor Size
13.2 x 8.8 mm
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
No
Storage Types
microSD/microSDHC/microSDXC (UHS-I)
Total Megapixels
20.90
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
✓
Viewfinder
None
Weight
211 g
White Balance Presets
6
Wireless
✓
Year
2023

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Canon PowerShot V10 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.