CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Canon PowerShot V1

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Canon PowerShot V1

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh ống kính liền, cảm biến lớnTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
GR IVX halfX100VIPowerShot V10
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Canon PowerShot V1 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2025 · Ra mắt khoảng 1 năm trước
Cảm biến
18,4 × 12,3 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
22,3 MP
Ống kính
16 - 50 mm
Zoom
3.1×
Trọng lượng
426 g
Pin
LP-E17 Lithium-ion battery Pin Li-ion
Lưu trữ
SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Có thể phù hợp với người chụp cả ảnh và video sau khi kiểm tra AF, giới hạn ghi và ống kính sẵn có.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Thử lấy nét và zoom toàn dải; kiểm tra mờ, mốc, xước và lỗi ống kính.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Thử quay video, micrô, chống rung và các cổng sẽ dùng.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
22,13 mm

Đường chéo cảm biến

√(18,4² + 12,3²) = 22,13 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
226 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

18,4 × 12,3 ≈ 226 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
3,19 µm

Khoảng cách điểm ảnh

18,4 ÷ 5.776 × 1000 = 3,19 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
10,15 µm²

Vùng pixel

3,19² = 10,15 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
9,85 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

22,3 MP ÷ 226 mm² ≈ 9,85 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

18,4 × 12,3 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
22,3 MP
Tổng số pixel
23,9 MP
cảm biến
18,4 × 12,3 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
5.776 × 3.861
Hình ảnh tối đa
5.760 × 3.840
Hệ số crop
1,96

Tiếp xúc và xem

ISO
100–51.200
Kính ngắm
không có
Hiển thị
3 trong / 1.040.000 chấm
Ngàm ống kính
Ống kính cố định

Video & lưu trữ

Video tối đa
3.840 × 2.160
Phương tiện lưu trữ
SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
Pin
LP-E17 Lithium-ion battery Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
426 g
Kích thước
118,3 × 68 × 52,5 mm
Năm phát hành
2025

Canon Camera Museum

Aperture Priority
Yes
Battery
LP-E17 Lithium-ion battery
Brand
Canon
Built In Flash
—
Crop Factor
1.96
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
Yes
Dimensions
118.3 x 68.0 x 52.5 mm
Effective Megapixels
22.30
Exposure Compensation
±3 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
✓
Focal Length 35mm Equiv
16 - 50 mm
Gps
—
Hdmi
✓
Iso
Auto, 100-32000 (extends to 51200)
Macro Focus Range
5 cm
Manual Focus
✓
Max Aperture
f2.8 - f4.5
Max Aperture 35mm Equiv
f5.5 - f8.8
Max Image Resolution
5760 x 3840
Max Shutter Speed
1/2000 sec
Max Video Resolution
3840x2160 (60p/50p/30p/25p/23.98p)
Metering
Evaluative, Center-weighted, Spot
Min Shutter Speed
30 sec
Model
PowerShot V1
Normal Focus Range
—
Optical Zoom
3.1x
Raw Support
✓
Screen Resolution
1,040,000 dots
Screen Size
3"
Sensor Resolution
5784 x 3856
Sensor Size
18.4 x 12.3 mm
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
Yes
Storage Types
SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
Total Megapixels
23.90
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
✓
Viewfinder
None
Weight
426 g
White Balance Presets
6
Wireless
✓
Year
2025

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Canon PowerShot V1 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.