CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Canon EOS 300D

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Canon EOS 300D

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh ống kính rờiTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
EOS Digital Rebel (US)EOS Kiss Digital (Japan)
Các mẫu tương tự cần phân biệt
EOS 20DaD2HsEOS 350DD70s
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Canon EOS 300D vẫn được chủ sở hữu và người mua máy cũ nghiên cứu để kiểm tra hệ máy cũ, khả năng tương thích ống kính và thông số.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2003 · Ra mắt khoảng 23 năm trước
Cảm biến
22,7 × 15,1 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
6,3 MP
Ống kính
—
Zoom
—
Trọng lượng
645 g
Pin
Canon 1100mAh Li-Ion Pin Li-ion
Lưu trữ
CompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Có thể phù hợp với người đã dùng hệ máy, người mua máy cũ tiết kiệm hoặc đã có ống kính tương thích.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Kiểm tra ngàm và màn trập; hỏi số lần chụp nếu máy có ghi nhận.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
27,26 mm

Đường chéo cảm biến

√(22,7² + 15,1²) = 27,26 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
343 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

22,7 × 15,1 ≈ 343 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
7,38 µm

Khoảng cách điểm ảnh

22,7 ÷ 3.077 × 1000 = 7,38 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
54,41 µm²

Vùng pixel

7,38² = 54,41 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
1,84 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

6,3 MP ÷ 343 mm² ≈ 1,84 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

22,7 × 15,1 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
6,3 MP
Tổng số pixel
6,34 MP
cảm biến
22,7 × 15,1 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
3.077 × 2.047
Hình ảnh tối đa
3.072 × 2.048
Hệ số crop
1,59

Tiếp xúc và xem

ISO
100–1.600
Kính ngắm
Kính ngắm quang học
Hiển thị
1,8 trong / 118.000 chấm
Ngàm ống kính
Canon EF

Video & lưu trữ

Video tối đa
—
Phương tiện lưu trữ
CompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Pin
Canon 1100mAh Li-Ion Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
645 g
Kích thước
142 × 99 × 73 mm
Năm phát hành
2003

Canon Camera Museum

Also Known As
EOS Digital Rebel (US) , EOS Kiss Digital (Japan)
Aperture Priority
Yes
Battery
Canon 1100mAh Li-Ion
Brand
Canon
Built In Flash
✓
Crop Factor
1.59
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
No
Dimensions
142 x 99 x 73 mm
Effective Megapixels
6.30
Exposure Compensation
±2 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
✓
Focal Length 35mm Equiv
—
Gps
—
Hdmi
—
Iso
Auto, 100, 200, 400, 800, 1600
Macro Focus Range
—
Manual Focus
✓
Max Aperture
—
Max Aperture 35mm Equiv
n/a
Max Image Resolution
3072 x 2048
Max Shutter Speed
1/4000 sec
Metering
Centre weighted, Matrix, Spot
Min Shutter Speed
30 sec
Model
EOS 300D
Normal Focus Range
—
Optical Zoom
—
Raw Support
—
Screen Resolution
118,000 dots
Screen Size
1.8"
Sensor Resolution
3074 x 2049
Sensor Size
22.7 x 15.1 mm
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
Yes
Storage Types
CompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Total Megapixels
6.34
Usb
USB 1.0
Video Capture
—
Viewfinder
Optical (pentamirror)
Weight
645 g
White Balance Presets
6
Wireless
—
Year
2003

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Canon EOS 300D cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.