CameraLore
So sánh song song

Vivitar ViviCam 5195
vs Vivitar ViviCam 5385

Lưu trữ hình minh họa cho Vivitar ViviCam 5195

Vivitar / 2006

ViviCam 5195

Thông số kỹ thuật đầy đủ
VS
Lưu trữ hình minh họa cho Vivitar ViviCam 5385

Vivitar / 2006

ViviCam 5385

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
ViviCam 5195
25 mm²
ViviCam 5385
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

ViviCam 5195 và ViviCam 5385 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

ViviCam 5195Số liệuViviCam 5385
5 MPPixel hiệu quả5 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,23 µmKhoảng cách điểm ảnh2,23 µm
4,97 µm²Vùng pixel4,97 µm²
20,13 MP/cm²Mật độ điểm ảnh20,13 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
80 gcân nặng128 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2x AAPin2x AAA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

ViviCam 5195 và ViviCam 5385 có cùng vùng cảm biến. ViviCam 5195 có thân máy nhẹ hơn. ViviCam 5195 và ViviCam 5385 có cùng độ phân giải hiệu quả. ViviCam 5195 và ViviCam 5385 đều được phát hành trong 2006. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn ViviCam 5195

Được phát hành dưới dạng 2006, ViviCam 5195 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 5 MP và thân máy 80 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn ViviCam 5385

Được phát hành dưới dạng 2006, ViviCam 5385 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 5 MP và thân máy 128 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau