CameraLore
So sánh song song

Toshiba PDR M70
vs Toshiba PDR M71

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
PDR M70
38 mm²
PDR M71
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

PDR M70 và PDR M71 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

PDR M70Số liệuPDR M71
3,34 MPPixel hiệu quả3,34 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
3,37 µmKhoảng cách điểm ảnh3,37 µm
11,35 µm²Vùng pixel11,35 µm²
8,81 MP/cm²Mật độ điểm ảnh8,81 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
410 gcân nặng322 g
SmartMediaLưu trữSmartMedia
Li-Ion Pin Li-ionPin4x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

PDR M70 và PDR M71 có cùng vùng cảm biến. PDR M71 có thân máy nhẹ hơn. PDR M70 và PDR M71 có cùng độ phân giải hiệu quả. PDR M71 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn PDR M70

Được phát hành dưới dạng 2000, PDR M70 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,34 MP và thân máy 410 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn PDR M71

Được phát hành dưới dạng 2001, PDR M71 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,34 MP và thân máy 322 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau