CameraLore
So sánh song song

Sony Mavica CD400
vs Sony Mavica CD500

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
Mavica CD400
38 mm²
Mavica CD500
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Mavica CD400 và Mavica CD500 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Mavica CD400Số liệuMavica CD500
3,9 MPPixel hiệu quả5 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
3,12 µmKhoảng cách điểm ảnh2,75 µm
9,72 µm²Vùng pixel7,58 µm²
10,29 MP/cm²Mật độ điểm ảnh13,19 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
640 gcân nặng606 g
8cm CDR, 8cm CDRWLưu trữ8cm CDR, 8cm CDRW
InfoLithium (NP-FM50)PinInfoLithium (NP-FM50)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Mavica CD400 và Mavica CD500 có cùng vùng cảm biến. Mavica CD500 có thân máy nhẹ hơn. Mavica CD500 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Mavica CD500 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Mavica CD400

Được phát hành dưới dạng 2002, Mavica CD400 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,9 MP và thân máy 640 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Mavica CD500

Được phát hành dưới dạng 2003, Mavica CD500 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 5 MP và thân máy 606 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau