CameraLore
So sánh song song

Sony a7C
vs Sony a7S III

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

847 mm²
a7C
847 mm²
a7S III
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

a7C và a7S III có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

a7CSố liệua7S III
24,2 MPPixel hiệu quả12,1 MP
35,6 × 23,8cảm biến35,6 × 23,8
5,92 µmKhoảng cách điểm ảnh8,37 µm
35,01 µm²Vùng pixel70,02 µm²
2,86 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,43 MP/cm²
1,01Hệ số crop1,01
3.840 × 2.160Video tối đa4.264 × 2.408
509 gcân nặng614 g
SD/SDHC/SDXC/MS Pro DuoLưu trữSD/SDHC/SDXC/MS Pro Duo/CFexpress
NP-FZ100 lithium-ion battery Pin Li-ionPinNP-FZ100 lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

a7C và a7S III có cùng vùng cảm biến. a7C có thân máy nhẹ hơn. a7C có độ phân giải hiệu quả cao hơn. a7C và a7S III đều được phát hành trong 2020. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn a7C

Được phát hành dưới dạng 2020, a7C có diện tích cảm biến khoảng 847 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,2 MP và thân máy 509 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn a7S III

Được phát hành dưới dạng 2020, a7S III có diện tích cảm biến khoảng 847 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,1 MP và thân máy 614 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau