CameraLore
So sánh song song

Sony a1
vs Sony A7 IV

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

862 mm²
a1
858 mm²
A7 IV
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
4 mm²
Sự khác biệt tương đối
0,4%

a1 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

a1Số liệuA7 IV
50,1 MPPixel hiệu quả33 MP
35,9 × 24cảm biến35,9 × 23,9
4,15 µmKhoảng cách điểm ảnh5,1 µm
17,2 µm²Vùng pixel26 µm²
5,81 MP/cm²Mật độ điểm ảnh3,85 MP/cm²
1Hệ số crop1
7.680 × 4.320Video tối đa3.840 × 2.160
737 gcân nặng658 g
SD/SDHC/SDXC, CFexpressLưu trữSD/SDHC/SDXC, CFexpress A
NP-FZ100 lithium-ion battery Pin Li-ionPinNP-FZ100 lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

a1 có diện tích cảm biến lớn hơn. A7 IV có thân máy nhẹ hơn. a1 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. a1 và A7 IV đều được phát hành trong 2021. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn a1

Được phát hành dưới dạng 2021, a1 có diện tích cảm biến khoảng 862 mm², độ phân giải hiệu dụng 50,1 MP và thân máy 737 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn A7 IV

Được phát hành dưới dạng 2021, A7 IV có diện tích cảm biến khoảng 858 mm², độ phân giải hiệu dụng 33 MP và thân máy 658 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau