CameraLore
So sánh song song

Sigma DP1s
vs Sigma DP1x

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

286 mm²
DP1s
286 mm²
DP1x
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DP1s và DP1x có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DP1sSố liệuDP1x
4,7 MPPixel hiệu quả4,7 MP
20,7 × 13,8cảm biến20,7 × 13,8
7,8 µmKhoảng cách điểm ảnh7,8 µm
60,78 µm²Vùng pixel60,78 µm²
1,65 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,65 MP/cm²
1,74Hệ số crop1,74
—Video tối đa—
270 gcân nặng250 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Lithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DP1s và DP1x có cùng vùng cảm biến. DP1x có thân máy nhẹ hơn. DP1s và DP1x có cùng độ phân giải hiệu quả. DP1x là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DP1s

Được phát hành dưới dạng 2009, DP1s có diện tích cảm biến khoảng 286 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,7 MP và thân máy 270 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DP1x

Được phát hành dưới dạng 2010, DP1x có diện tích cảm biến khoảng 286 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,7 MP và thân máy 250 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau