CameraLore
So sánh song song

Sigma DP1 Merrill
vs Sigma DP2 Merrill

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

384 mm²
DP1 Merrill
384 mm²
DP2 Merrill
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DP1 Merrill và DP2 Merrill có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DP1 MerrillSố liệuDP2 Merrill
15,4 MPPixel hiệu quả15,4 MP
24 × 16cảm biến24 × 16
4,99 µmKhoảng cách điểm ảnh4,99 µm
24,94 µm²Vùng pixel24,94 µm²
4,01 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,01 MP/cm²
1,5Hệ số crop1,5
—Video tối đa—
330 gcân nặng330 g
—Lưu trữ—
—Pin—

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DP1 Merrill và DP2 Merrill có cùng vùng cảm biến. DP1 Merrill và DP2 Merrill có cùng trọng lượng thân máy. DP1 Merrill và DP2 Merrill có cùng độ phân giải hiệu quả. DP1 Merrill và DP2 Merrill đều được phát hành trong 2012. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DP1 Merrill

Được phát hành dưới dạng 2012, DP1 Merrill có diện tích cảm biến khoảng 384 mm², độ phân giải hiệu dụng 15,4 MP và thân máy 330 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DP2 Merrill

Được phát hành dưới dạng 2012, DP2 Merrill có diện tích cảm biến khoảng 384 mm², độ phân giải hiệu dụng 15,4 MP và thân máy 330 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau