CameraLore
So sánh song song

Sanyo Xacti VPC-503
vs Sanyo Xacti VPC-HD1A

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Sanyo Xacti VPC-HD1A

Sanyo / 2006

Xacti VPC-HD1A

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Xacti VPC-503
25 mm²
Xacti VPC-HD1A
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Xacti VPC-503 và Xacti VPC-HD1A có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Xacti VPC-503Số liệuXacti VPC-HD1A
5 MPPixel hiệu quả5,36 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,23 µmKhoảng cách điểm ảnh2,15 µm
4,97 µm²Vùng pixel4,63 µm²
20,13 MP/cm²Mật độ điểm ảnh21,58 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
130 gcân nặng235 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Xacti VPC-503 và Xacti VPC-HD1A có cùng vùng cảm biến. Xacti VPC-503 có thân máy nhẹ hơn. Xacti VPC-HD1A có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Xacti VPC-503 và Xacti VPC-HD1A đều được phát hành trong 2006. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Xacti VPC-503

Được phát hành dưới dạng 2006, Xacti VPC-503 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 5 MP và thân máy 130 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Xacti VPC-HD1A

Được phát hành dưới dạng 2006, Xacti VPC-HD1A có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,36 MP và thân máy 235 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau