CameraLore
So sánh song song

Sanyo Xacti S70
vs Sanyo Xacti VPC-E760

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Sanyo Xacti VPC-E760

Sanyo / 2007

Xacti VPC-E760

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Xacti S70
25 mm²
Xacti VPC-E760
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Xacti S70 và Xacti VPC-E760 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Xacti S70Số liệuXacti VPC-E760
7,1 MPPixel hiệu quả7,1 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,87 µmKhoảng cách điểm ảnh1,87 µm
3,5 µm²Vùng pixel3,5 µm²
28,58 MP/cm²Mật độ điểm ảnh28,58 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
—cân nặng125 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Xacti S70 và Xacti VPC-E760 có cùng vùng cảm biến. Xacti S70 có thân máy nhẹ hơn. Xacti S70 và Xacti VPC-E760 có cùng độ phân giải hiệu quả. Xacti S70 và Xacti VPC-E760 đều được phát hành trong 2007. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Xacti S70

Được phát hành dưới dạng 2007, Xacti S70 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,1 MP và thân máy 0 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Xacti VPC-E760

Được phát hành dưới dạng 2007, Xacti VPC-E760 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,1 MP và thân máy 125 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau