CameraLore
So sánh song song

Sanyo Xacti S50
vs Sanyo Xacti VPC-E7

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Xacti S50
25 mm²
Xacti VPC-E7
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Xacti S50 và Xacti VPC-E7 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Xacti S50Số liệuXacti VPC-E7
5,18 MPPixel hiệu quả7,1 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,19 µmKhoảng cách điểm ảnh1,87 µm
4,8 µm²Vùng pixel3,5 µm²
20,85 MP/cm²Mật độ điểm ảnh28,58 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
118 gcân nặng116 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Xacti S50 và Xacti VPC-E7 có cùng vùng cảm biến. Xacti VPC-E7 có thân máy nhẹ hơn. Xacti VPC-E7 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Xacti S50 và Xacti VPC-E7 đều được phát hành trong 2006. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Xacti S50

Được phát hành dưới dạng 2006, Xacti S50 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,18 MP và thân máy 118 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Xacti VPC-E7

Được phát hành dưới dạng 2006, Xacti VPC-E7 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,1 MP và thân máy 116 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau