CameraLore
So sánh song song

Sanyo Xacti E60
vs Sanyo Xacti S6

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Xacti E60
25 mm²
Xacti S6
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Xacti E60 và Xacti S6 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Xacti E60Số liệuXacti S6
6,37 MPPixel hiệu quả6,37 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,97 µmKhoảng cách điểm ảnh1,97 µm
3,9 µm²Vùng pixel3,9 µm²
25,64 MP/cm²Mật độ điểm ảnh25,64 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
155 gcân nặng173 g
Secure DigitalLưu trữMultiMedia, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Xacti E60 và Xacti S6 có cùng vùng cảm biến. Xacti E60 có thân máy nhẹ hơn. Xacti E60 và Xacti S6 có cùng độ phân giải hiệu quả. Xacti E60 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Xacti E60

Được phát hành dưới dạng 2006, Xacti E60 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,37 MP và thân máy 155 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Xacti S6

Được phát hành dưới dạng 2005, Xacti S6 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,37 MP và thân máy 173 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau