CameraLore
So sánh song song

Sanyo Xacti C5
vs Sanyo Xacti C6

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Xacti C5
25 mm²
Xacti C6
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Xacti C5 và Xacti C6 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Xacti C5Số liệuXacti C6
5,26 MPPixel hiệu quả6 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,17 µmKhoảng cách điểm ảnh2,03 µm
4,72 µm²Vùng pixel4,14 µm²
21,18 MP/cm²Mật độ điểm ảnh24,15 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
142 gcân nặng140 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Xacti C5 và Xacti C6 có cùng vùng cảm biến. Xacti C6 có thân máy nhẹ hơn. Xacti C6 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Xacti C6 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Xacti C5

Được phát hành dưới dạng 2005, Xacti C5 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,26 MP và thân máy 142 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Xacti C6

Được phát hành dưới dạng 2006, Xacti C6 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 6 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau