CameraLore
So sánh song song

Sanyo Xacti C4
vs Sanyo Xacti C40

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
Xacti C4
21 mm²
Xacti C40
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Xacti C4 và Xacti C40 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Xacti C4Số liệuXacti C40
4 MPPixel hiệu quả4 MP
5,33 × 4cảm biến5,33 × 4
2,31 µmKhoảng cách điểm ảnh2,31 µm
5,33 µm²Vùng pixel5,33 µm²
18,76 MP/cm²Mật độ điểm ảnh18,76 MP/cm²
6,49Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
178 gcân nặng152 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Xacti C4 và Xacti C40 có cùng vùng cảm biến. Xacti C40 có thân máy nhẹ hơn. Xacti C4 và Xacti C40 có cùng độ phân giải hiệu quả. Xacti C40 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Xacti C4

Được phát hành dưới dạng 2005, Xacti C4 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 4 MP và thân máy 178 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Xacti C40

Được phát hành dưới dạng 2006, Xacti C40 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 4 MP và thân máy 152 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau