CameraLore
So sánh song song

Sanyo Xacti C1
vs Sanyo Xacti VPC S1 EX

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Sanyo Xacti VPC S1 EX

Sanyo / 2003

Xacti VPC S1 EX

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
Xacti C1
21 mm²
Xacti VPC S1 EX
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Xacti C1 và Xacti VPC S1 EX có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Xacti C1Số liệuXacti VPC S1 EX
3,2 MPPixel hiệu quả3,2 MP
5,33 × 4cảm biến5,33 × 4
2,58 µmKhoảng cách điểm ảnh2,58 µm
6,66 µm²Vùng pixel6,66 µm²
15,01 MP/cm²Mật độ điểm ảnh15,01 MP/cm²
6,49Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
155 gcân nặng145 g
MultiMedia, Secure DigitalLưu trữMultiMedia, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPin1x CR-V3, 2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Xacti C1 và Xacti VPC S1 EX có cùng vùng cảm biến. Xacti VPC S1 EX có thân máy nhẹ hơn. Xacti C1 và Xacti VPC S1 EX có cùng độ phân giải hiệu quả. Xacti C1 và Xacti VPC S1 EX đều được phát hành trong 2003. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Xacti C1

Được phát hành dưới dạng 2003, Xacti C1 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,2 MP và thân máy 155 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Xacti VPC S1 EX

Được phát hành dưới dạng 2003, Xacti VPC S1 EX có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,2 MP và thân máy 145 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau