CameraLore
So sánh song song

Sanyo VPC HD1 EX
vs Sanyo Xacti S50

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
VPC HD1 EX
25 mm²
Xacti S50
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

VPC HD1 EX và Xacti S50 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

VPC HD1 EXSố liệuXacti S50
5,08 MPPixel hiệu quả5,18 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,21 µmKhoảng cách điểm ảnh2,19 µm
4,89 µm²Vùng pixel4,8 µm²
20,45 MP/cm²Mật độ điểm ảnh20,85 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
235 gcân nặng118 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

VPC HD1 EX và Xacti S50 có cùng vùng cảm biến. Xacti S50 có thân máy nhẹ hơn. Xacti S50 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Xacti S50 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn VPC HD1 EX

Được phát hành dưới dạng 2005, VPC HD1 EX có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,08 MP và thân máy 235 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Xacti S50

Được phát hành dưới dạng 2006, Xacti S50 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,18 MP và thân máy 118 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau