CameraLore
So sánh song song

Sanyo VPC E1090
vs Sanyo VPC S1275

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
VPC E1090
28 mm²
VPC S1275
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

VPC E1090 và VPC S1275 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

VPC E1090Số liệuVPC S1275
10 MPPixel hiệu quả12,1 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,69 µmKhoảng cách điểm ảnh1,53 µm
2,85 µm²Vùng pixel2,35 µm²
35,14 MP/cm²Mật độ điểm ảnh42,52 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
110 gcân nặng115 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

VPC E1090 và VPC S1275 có cùng vùng cảm biến. VPC E1090 có thân máy nhẹ hơn. VPC S1275 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. VPC E1090 và VPC S1275 đều được phát hành trong 2009. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn VPC E1090

Được phát hành dưới dạng 2009, VPC E1090 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 110 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn VPC S1275

Được phát hành dưới dạng 2009, VPC S1275 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,1 MP và thân máy 115 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau