CameraLore
So sánh song song

Samsung WB350F
vs Samsung WB50F

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
WB350F
28 mm²
WB50F
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

WB350F và WB50F có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

WB350FSố liệuWB50F
16,3 MPPixel hiệu quả16,2 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,32 µmKhoảng cách điểm ảnh1,33 µm
1,75 µm²Vùng pixel1,76 µm²
57,27 MP/cm²Mật độ điểm ảnh56,92 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
1.920 × 1.080Video tối đa1.280 × 720
276 gcân nặng207 g
MicroSD, MicroSDHC, MicroSDXCLưu trữMicroSD, MicroSDHC, MicroSDXC
SLB-10APinBP70A

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

WB350F và WB50F có cùng vùng cảm biến. WB50F có thân máy nhẹ hơn. WB350F có độ phân giải hiệu quả cao hơn. WB350F và WB50F đều được phát hành trong 2014. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn WB350F

Được phát hành dưới dạng 2014, WB350F có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 276 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn WB50F

Được phát hành dưới dạng 2014, WB50F có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 207 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau