CameraLore
So sánh song song

Samsung WB100
vs Samsung WB850F

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
WB100
28 mm²
WB850F
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

WB100 và WB850F có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

WB100Số liệuWB850F
16,2 MPPixel hiệu quả16,2 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,33 µmKhoảng cách điểm ảnh1,33 µm
1,76 µm²Vùng pixel1,76 µm²
56,92 MP/cm²Mật độ điểm ảnh56,92 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
408 gcân nặng341 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
4×AA TypePinLithium-Ion SLB-10A rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

WB100 và WB850F có cùng vùng cảm biến. WB850F có thân máy nhẹ hơn. WB100 và WB850F có cùng độ phân giải hiệu quả. WB100 và WB850F đều được phát hành trong 2012. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn WB100

Được phát hành dưới dạng 2012, WB100 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 408 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn WB850F

Được phát hành dưới dạng 2012, WB850F có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 341 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau