CameraLore
So sánh song song

Samsung NX30
vs Samsung NX3000

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

369 mm²
NX30
369 mm²
NX3000
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

NX30 và NX3000 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

NX30Số liệuNX3000
20,3 MPPixel hiệu quả20,3 MP
23,5 × 15,7cảm biến23,5 × 15,7
4,26 µmKhoảng cách điểm ảnh4,26 µm
18,17 µm²Vùng pixel18,17 µm²
5,5 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,5 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
1.920 × 1.080Video tối đa1.920 × 1.080
375 gcân nặng230 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC
BP1410 (1410mAh)PinRechargeable battery B740

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

NX30 và NX3000 có cùng vùng cảm biến. NX3000 có thân máy nhẹ hơn. NX30 và NX3000 có cùng độ phân giải hiệu quả. NX30 và NX3000 đều được phát hành trong 2014. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn NX30

Được phát hành dưới dạng 2014, NX30 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,3 MP và thân máy 375 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn NX3000

Được phát hành dưới dạng 2014, NX3000 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,3 MP và thân máy 230 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau