CameraLore
So sánh song song

Samsung NX1000
vs Samsung NX210

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

369 mm²
NX1000
369 mm²
NX210
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

NX1000 và NX210 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

NX1000Số liệuNX210
20,3 MPPixel hiệu quả20,3 MP
23,5 × 15,7cảm biến23,5 × 15,7
4,26 µmKhoảng cách điểm ảnh4,26 µm
18,17 µm²Vùng pixel18,17 µm²
5,5 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,5 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
1.920 × 1.080Video tối đa—
222 gcân nặng222 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
Lithium-Ion BC1030 battery Pin Li-ionPinLithium-Ion BC1030 battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

NX1000 và NX210 có cùng vùng cảm biến. NX1000 và NX210 có cùng trọng lượng thân máy. NX1000 và NX210 có cùng độ phân giải hiệu quả. NX1000 và NX210 đều được phát hành trong 2012. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn NX1000

Được phát hành dưới dạng 2012, NX1000 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,3 MP và thân máy 222 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn NX210

Được phát hành dưới dạng 2012, NX210 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,3 MP và thân máy 222 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau