CameraLore
So sánh song song

Samsung NX1000
vs Samsung NX200

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

369 mm²
NX1000
369 mm²
NX200
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

NX1000 và NX200 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

NX1000Số liệuNX200
20,3 MPPixel hiệu quả20,3 MP
23,5 × 15,7cảm biến23,5 × 15,7
4,26 µmKhoảng cách điểm ảnh4,26 µm
18,17 µm²Vùng pixel18,17 µm²
5,5 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,5 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
1.920 × 1.080Video tối đa—
222 gcân nặng223 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSDHC, SDXC, Secure Digital
Lithium-Ion BC1030 battery Pin Li-ionPinLithium-Ion BC1030 battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

NX1000 và NX200 có cùng vùng cảm biến. NX1000 có thân máy nhẹ hơn. NX1000 và NX200 có cùng độ phân giải hiệu quả. NX1000 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn NX1000

Được phát hành dưới dạng 2012, NX1000 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,3 MP và thân máy 222 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn NX200

Được phát hành dưới dạng 2011, NX200 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,3 MP và thân máy 223 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau