CameraLore
So sánh song song

Samsung L100
vs Samsung NV7 OPS

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
L100
25 mm²
NV7 OPS
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

L100 và NV7 OPS có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

L100Số liệuNV7 OPS
8,2 MPPixel hiệu quả7,1 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,74 µmKhoảng cách điểm ảnh1,87 µm
3,03 µm²Vùng pixel3,5 µm²
33,01 MP/cm²Mật độ điểm ảnh28,58 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
154 gcân nặng245 g
MultiMedia, SDHC, Secure DigitalLưu trữSecure Digital
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

L100 và NV7 OPS có cùng vùng cảm biến. L100 có thân máy nhẹ hơn. L100 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. L100 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn L100

Được phát hành dưới dạng 2008, L100 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,2 MP và thân máy 154 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn NV7 OPS

Được phát hành dưới dạng 2006, NV7 OPS có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,1 MP và thân máy 245 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau