CameraLore
So sánh song song

Samsung Galaxy NX
vs Samsung NX30

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

369 mm²
Galaxy NX
369 mm²
NX30
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Galaxy NX và NX30 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Galaxy NXSố liệuNX30
20,3 MPPixel hiệu quả20,3 MP
23,5 × 15,7cảm biến23,5 × 15,7
4,26 µmKhoảng cách điểm ảnh4,26 µm
18,17 µm²Vùng pixel18,17 µm²
5,5 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,5 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
—Video tối đa1.920 × 1.080
495 gcân nặng375 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
Lithium-Ion battery (3.8v 4360 mAh) Pin Li-ionPinBP1410 (1410mAh)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Galaxy NX và NX30 có cùng vùng cảm biến. NX30 có thân máy nhẹ hơn. Galaxy NX và NX30 có cùng độ phân giải hiệu quả. NX30 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Galaxy NX

Được phát hành dưới dạng 2013, Galaxy NX có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,3 MP và thân máy 495 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn NX30

Được phát hành dưới dạng 2014, NX30 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,3 MP và thân máy 375 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau