CameraLore
So sánh song song

Samsung ES10
vs Samsung WB750

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
ES10
28 mm²
WB750
Tỷ lệ diện tích
1,12:1
Sự khác biệt tuyệt đối
3 mm²
Sự khác biệt tương đối
11,6%

WB750 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

ES10Số liệuWB750
8,3 MPPixel hiệu quả12,5 MP
5,75 × 4,32cảm biến6,08 × 4,56
1,73 µmKhoảng cách điểm ảnh1,49 µm
2,99 µm²Vùng pixel2,22 µm²
33,41 MP/cm²Mật độ điểm ảnh45,09 MP/cm²
6,02Hệ số crop5,69
—Video tối đa—
120 gcân nặng194 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, SDXC, Secure Digital
2x AAPinLithium-ion SLB-10A rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

WB750 có diện tích cảm biến lớn hơn. ES10 có thân máy nhẹ hơn. WB750 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. WB750 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn ES10

Được phát hành dưới dạng 2009, ES10 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,3 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn WB750

Được phát hành dưới dạng 2011, WB750 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,5 MP và thân máy 194 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau