CameraLore
So sánh song song

Samsung DV150F
vs Samsung WB110

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
DV150F
28 mm²
WB110
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DV150F và WB110 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DV150FSố liệuWB110
16,2 MPPixel hiệu quả20,2 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,33 µmKhoảng cách điểm ảnh1,19 µm
1,76 µm²Vùng pixel1,41 µm²
56,92 MP/cm²Mật độ điểm ảnh70,98 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
1.280 × 720Video tối đa—
116 gcân nặng385 g
microSD/microSDHCLưu trữSD/SDHC/SDXC
BP70aPin4×AA Type

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DV150F và WB110 có cùng vùng cảm biến. DV150F có thân máy nhẹ hơn. WB110 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DV150F và WB110 đều được phát hành trong 2013. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DV150F

Được phát hành dưới dạng 2013, DV150F có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 116 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn WB110

Được phát hành dưới dạng 2013, WB110 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,2 MP và thân máy 385 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau