CameraLore
So sánh song song

Samsung Digimax i50 MP3
vs Samsung i7

Lưu trữ hình minh họa cho Samsung Digimax i50 MP3

Samsung / 2005

Digimax i50 MP3

Thông số kỹ thuật đầy đủ
VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Digimax i50 MP3
25 mm²
i7
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Digimax i50 MP3 và i7 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Digimax i50 MP3Số liệui7
5,1 MPPixel hiệu quả7,1 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,21 µmKhoảng cách điểm ảnh1,87 µm
4,87 µm²Vùng pixel3,5 µm²
20,53 MP/cm²Mật độ điểm ảnh28,58 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
125 gcân nặng210 g
MultiMedia, Secure DigitalLưu trữSecure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Digimax i50 MP3 và i7 có cùng vùng cảm biến. Digimax i50 MP3 có thân máy nhẹ hơn. i7 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. i7 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Digimax i50 MP3

Được phát hành dưới dạng 2005, Digimax i50 MP3 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,1 MP và thân máy 125 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn i7

Được phát hành dưới dạng 2007, i7 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,1 MP và thân máy 210 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau