CameraLore
So sánh song song

Rollei Compactline 101
vs Rollei RCP-7325XS

Lưu trữ hình minh họa cho Rollei Compactline 101

Rollei / 2009

Compactline 101

Thông số kỹ thuật đầy đủ
VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Compactline 101
25 mm²
RCP-7325XS
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Compactline 101 và RCP-7325XS có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Compactline 101Số liệuRCP-7325XS
10 MPPixel hiệu quả7 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,58 µmKhoảng cách điểm ảnh1,88 µm
2,48 µm²Vùng pixel3,55 µm²
40,26 MP/cm²Mật độ điểm ảnh28,18 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
120 gcân nặng—
SDHC, Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2x AAPin—

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Compactline 101 và RCP-7325XS có cùng vùng cảm biến. RCP-7325XS có thân máy nhẹ hơn. Compactline 101 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Compactline 101 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Compactline 101

Được phát hành dưới dạng 2009, Compactline 101 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn RCP-7325XS

Được phát hành dưới dạng 2008, RCP-7325XS có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7 MP và thân máy 0 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau