CameraLore
So sánh song song

Ricoh RDC-7
vs Ricoh RDC-i700

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
RDC-7
38 mm²
RDC-i700
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

RDC-7 và RDC-i700 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

RDC-7Số liệuRDC-i700
3,1 MPPixel hiệu quả3,1 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
3,5 µmKhoảng cách điểm ảnh3,5 µm
12,22 µm²Vùng pixel12,22 µm²
8,18 MP/cm²Mật độ điểm ảnh8,18 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
320 gcân nặng500 g
SmartMediaLưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

RDC-7 và RDC-i700 có cùng vùng cảm biến. RDC-7 có thân máy nhẹ hơn. RDC-7 và RDC-i700 có cùng độ phân giải hiệu quả. RDC-7 và RDC-i700 đều được phát hành trong 2000. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn RDC-7

Được phát hành dưới dạng 2000, RDC-7 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 320 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn RDC-i700

Được phát hành dưới dạng 2000, RDC-i700 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 500 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau