CameraLore
So sánh song song

Ricoh HZ15
vs Ricoh WG-20

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
HZ15
28 mm²
WG-20
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

HZ15 và WG-20 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

HZ15Số liệuWG-20
16 MPPixel hiệu quả14 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,33 µmKhoảng cách điểm ảnh1,43 µm
1,78 µm²Vùng pixel2,03 µm²
56,22 MP/cm²Mật độ điểm ảnh49,19 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa1.280 × 720
203 gcân nặng164 g
SD/SDHCLưu trữSD/SDHC/SDXC
Rechargeable lithium-ion battery LB-050 Pin Li-ionPinRechargeable D-LI92 Lithium-Ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

HZ15 và WG-20 có cùng vùng cảm biến. WG-20 có thân máy nhẹ hơn. HZ15 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. WG-20 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn HZ15

Được phát hành dưới dạng 2013, HZ15 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16 MP và thân máy 203 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn WG-20

Được phát hành dưới dạng 2014, WG-20 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14 MP và thân máy 164 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau