CameraLore
So sánh song song

Ricoh Caplio R5
vs Ricoh Caplio RR770

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Caplio R5
25 mm²
Caplio RR770
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Caplio R5 và Caplio RR770 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Caplio R5Số liệuCaplio RR770
7,1 MPPixel hiệu quả7,2 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,87 µmKhoảng cách điểm ảnh1,86 µm
3,5 µm²Vùng pixel3,45 µm²
28,58 MP/cm²Mật độ điểm ảnh28,99 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
140 gcân nặng140 g
MultiMedia, Secure DigitalLưu trữSecure Digital
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ionPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Caplio R5 và Caplio RR770 có cùng vùng cảm biến. Caplio R5 và Caplio RR770 có cùng trọng lượng thân máy. Caplio RR770 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Caplio RR770 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Caplio R5

Được phát hành dưới dạng 2006, Caplio R5 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,1 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Caplio RR770

Được phát hành dưới dạng 2007, Caplio RR770 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,2 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau