CameraLore
So sánh song song

Praktica Digi 3
vs Praktica Exakta DC 4200

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Praktica Exakta DC 4200

Praktica / 2004

Exakta DC 4200

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
Digi 3
38 mm²
Exakta DC 4200
Tỷ lệ diện tích
1,23:1
Sự khác biệt tuyệt đối
7 mm²
Sự khác biệt tương đối
23,4%

Exakta DC 4200 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Digi 3Số liệuExakta DC 4200
3,2 MPPixel hiệu quả4 MP
6,4 × 4,8cảm biến7,11 × 5,33
3,1 µmKhoảng cách điểm ảnh3,08 µm
9,6 µm²Vùng pixel9,47 µm²
10,42 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,56 MP/cm²
5,41Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
105 gcân nặng196 g
Secure DigitalLưu trữMultiMedia, Secure Digital
2x AAAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Exakta DC 4200 có diện tích cảm biến lớn hơn. Digi 3 có thân máy nhẹ hơn. Exakta DC 4200 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Digi 3 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Digi 3

Được phát hành dưới dạng 2005, Digi 3 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,2 MP và thân máy 105 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Exakta DC 4200

Được phát hành dưới dạng 2004, Exakta DC 4200 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 4 MP và thân máy 196 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau