CameraLore
So sánh song song

Praktica DCZ 7.4
vs Praktica Dpix 740z

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
DCZ 7.4
25 mm²
Dpix 740z
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DCZ 7.4 và Dpix 740z có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DCZ 7.4Số liệuDpix 740z
7,38 MPPixel hiệu quả7,15 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,83 µmKhoảng cách điểm ảnh1,86 µm
3,37 µm²Vùng pixel3,47 µm²
29,71 MP/cm²Mật độ điểm ảnh28,78 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
120 gcân nặng140 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2x AAPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DCZ 7.4 và Dpix 740z có cùng vùng cảm biến. DCZ 7.4 có thân máy nhẹ hơn. DCZ 7.4 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DCZ 7.4 và Dpix 740z đều được phát hành trong 2007. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DCZ 7.4

Được phát hành dưới dạng 2007, DCZ 7.4 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,38 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Dpix 740z

Được phát hành dưới dạng 2007, Dpix 740z có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,15 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau