CameraLore
So sánh song song

Praktica DC 50
vs Praktica DCZ 4.4

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
DC 50
25 mm²
DCZ 4.4
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC 50 và DCZ 4.4 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC 50Số liệuDCZ 4.4
5,19 MPPixel hiệu quả4,2 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,19 µmKhoảng cách điểm ảnh2,43 µm
4,79 µm²Vùng pixel5,91 µm²
20,89 MP/cm²Mật độ điểm ảnh16,91 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
90 gcân nặng140 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2x AAPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC 50 và DCZ 4.4 có cùng vùng cảm biến. DC 50 có thân máy nhẹ hơn. DC 50 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DC 50 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC 50

Được phát hành dưới dạng 2005, DC 50 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,19 MP và thân máy 90 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DCZ 4.4

Được phát hành dưới dạng 2004, DCZ 4.4 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,2 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau