CameraLore
So sánh song song

Pentax WG-90
vs Ricoh G900 II

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
WG-90
28 mm²
G900 II
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

WG-90 và G900 II có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

WG-90Số liệuG900 II
16 MPPixel hiệu quả20 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,33 µmKhoảng cách điểm ảnh1,19 µm
1,78 µm²Vùng pixel1,42 µm²
56,22 MP/cm²Mật độ điểm ảnh70,28 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
1.920 × 1.080Video tối đa3.840 × 2.160
194 gcân nặng242 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
D-LI92 lithium-ion battery Pin Li-ionPinDB-110 lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

WG-90 và G900 II có cùng vùng cảm biến. WG-90 có thân máy nhẹ hơn. G900 II có độ phân giải hiệu quả cao hơn. G900 II là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn WG-90

Được phát hành dưới dạng 2023, WG-90 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16 MP và thân máy 194 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn G900 II

Được phát hành dưới dạng 2024, G900 II có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 20 MP và thân máy 242 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau