CameraLore
So sánh song song

Pentax Q-S1
vs Pentax Q7

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

42 mm²
Q-S1
42 mm²
Q7
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Q-S1 và Q7 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Q-S1Số liệuQ7
12,4 MPPixel hiệu quả12,4 MP
7,53 × 5,64cảm biến7,53 × 5,64
1,85 µmKhoảng cách điểm ảnh1,85 µm
3,42 µm²Vùng pixel3,42 µm²
29,2 MP/cm²Mật độ điểm ảnh29,2 MP/cm²
4,6Hệ số crop4,6
1.920 × 1.080Video tối đa—
203 gcân nặng200 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD, SDHC, SDXC and Eye-Fi Card
Rechargeable Lithium-ion Battery D-LI68 Pin Li-ionPinLithium-ion D-LI68 Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Q-S1 và Q7 có cùng vùng cảm biến. Q7 có thân máy nhẹ hơn. Q-S1 và Q7 có cùng độ phân giải hiệu quả. Q-S1 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Q-S1

Được phát hành dưới dạng 2014, Q-S1 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,4 MP và thân máy 203 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Q7

Được phát hành dưới dạng 2013, Q7 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,4 MP và thân máy 200 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau