CameraLore
So sánh song song

Pentax Optio WG-1
vs Pentax Q

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Optio WG-1
28 mm²
Q
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Optio WG-1 và Q có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Optio WG-1Số liệuQ
14 MPPixel hiệu quả12,4 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,43 µmKhoảng cách điểm ảnh1,51 µm
2,03 µm²Vùng pixel2,3 µm²
49,19 MP/cm²Mật độ điểm ảnh43,57 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
157 gcân nặng180 g
SDHC, SDXC, Secure DigitalLưu trữmicroSD, microSDHC, SDXC
Lithium-Ion D-LI92 rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion D-LI68 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Optio WG-1 và Q có cùng vùng cảm biến. Optio WG-1 có thân máy nhẹ hơn. Optio WG-1 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Optio WG-1 và Q đều được phát hành trong 2011. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Optio WG-1

Được phát hành dưới dạng 2011, Optio WG-1 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14 MP và thân máy 157 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Q

Được phát hành dưới dạng 2011, Q có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,4 MP và thân máy 180 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau