CameraLore
So sánh song song

Pentax Optio S4i
vs Pentax Optio WP

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Optio S4i
25 mm²
Optio WP
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Optio S4i và Optio WP có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Optio S4iSố liệuOptio WP
4 MPPixel hiệu quả4,9 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,49 µmKhoảng cách điểm ảnh2,25 µm
6,21 µm²Vùng pixel5,07 µm²
16,1 MP/cm²Mật độ điểm ảnh19,73 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
105 gcân nặng120 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Optio S4i và Optio WP có cùng vùng cảm biến. Optio S4i có thân máy nhẹ hơn. Optio WP có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Optio WP là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Optio S4i

Được phát hành dưới dạng 2004, Optio S4i có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 4 MP và thân máy 105 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Optio WP

Được phát hành dưới dạng 2005, Optio WP có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,9 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau