CameraLore
So sánh song song

Pentax Optio I-10
vs Pentax Optio LS1000

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Optio I-10
28 mm²
Optio LS1000
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Optio I-10 và Optio LS1000 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Optio I-10Số liệuOptio LS1000
12,1 MPPixel hiệu quả14 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,53 µmKhoảng cách điểm ảnh1,43 µm
2,35 µm²Vùng pixel2,03 µm²
42,52 MP/cm²Mật độ điểm ảnh49,19 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
132 gcân nặng150 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Lithium-Ion D-LI92 rechargeable battery Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Optio I-10 và Optio LS1000 có cùng vùng cảm biến. Optio I-10 có thân máy nhẹ hơn. Optio LS1000 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Optio I-10 và Optio LS1000 đều được phát hành trong 2010. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Optio I-10

Được phát hành dưới dạng 2010, Optio I-10 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,1 MP và thân máy 132 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Optio LS1000

Được phát hành dưới dạng 2010, Optio LS1000 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14 MP và thân máy 150 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau