CameraLore
So sánh song song

Pentax Optio E90
vs Pentax Optio W90

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Optio E90
28 mm²
Optio W90
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Optio E90 và Optio W90 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Optio E90Số liệuOptio W90
10 MPPixel hiệu quả12,1 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,69 µmKhoảng cách điểm ảnh1,53 µm
2,85 µm²Vùng pixel2,35 µm²
35,14 MP/cm²Mật độ điểm ảnh42,52 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
122 gcân nặng144 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2 x AA batteries (Alkaline, Lithium or NiMH)PinLithium-Ion D-LI88 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Optio E90 và Optio W90 có cùng vùng cảm biến. Optio E90 có thân máy nhẹ hơn. Optio W90 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Optio E90 và Optio W90 đều được phát hành trong 2010. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Optio E90

Được phát hành dưới dạng 2010, Optio E90 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 122 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Optio W90

Được phát hành dưới dạng 2010, Optio W90 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,1 MP và thân máy 144 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau