CameraLore
So sánh song song

Pentax Optio E85
vs Pentax Optio W80

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Optio E85
28 mm²
Optio W80
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Optio E85 và Optio W80 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Optio E85Số liệuOptio W80
12,1 MPPixel hiệu quả12,1 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,53 µmKhoảng cách điểm ảnh1,53 µm
2,35 µm²Vùng pixel2,35 µm²
42,52 MP/cm²Mật độ điểm ảnh42,52 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
125 gcân nặng136 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Lithium-Ion D-LI95 rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion (D-LI78) Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Optio E85 và Optio W80 có cùng vùng cảm biến. Optio E85 có thân máy nhẹ hơn. Optio E85 và Optio W80 có cùng độ phân giải hiệu quả. Optio E85 và Optio W80 đều được phát hành trong 2009. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Optio E85

Được phát hành dưới dạng 2009, Optio E85 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,1 MP và thân máy 125 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Optio W80

Được phát hành dưới dạng 2009, Optio W80 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,1 MP và thân máy 136 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau