CameraLore
So sánh song song

Pentax Optio E80
vs Pentax Optio WS80

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Optio E80
28 mm²
Optio WS80
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Optio E80 và Optio WS80 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Optio E80Số liệuOptio WS80
10 MPPixel hiệu quả10 MP
6,08 × 4,56cảm biến6,08 × 4,56
1,67 µmKhoảng cách điểm ảnh1,67 µm
2,77 µm²Vùng pixel2,77 µm²
36,07 MP/cm²Mật độ điểm ảnh36,07 MP/cm²
5,69Hệ số crop5,69
—Video tối đa—
125 gcân nặng125 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2 x AA batteries (Alkaline, Lithium or NiMH)PinLithium-Ion D-LI88 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Optio E80 và Optio WS80 có cùng vùng cảm biến. Optio E80 và Optio WS80 có cùng trọng lượng thân máy. Optio E80 và Optio WS80 có cùng độ phân giải hiệu quả. Optio E80 và Optio WS80 đều được phát hành trong 2009. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Optio E80

Được phát hành dưới dạng 2009, Optio E80 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 125 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Optio WS80

Được phát hành dưới dạng 2009, Optio WS80 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 125 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau