CameraLore
So sánh song song

Pentax Optio E70
vs Pentax Optio WS80

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Optio E70
28 mm²
Optio WS80
Tỷ lệ diện tích
1,03:1
Sự khác biệt tuyệt đối
1 mm²
Sự khác biệt tương đối
2,6%

Optio E70 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Optio E70Số liệuOptio WS80
10 MPPixel hiệu quả10 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,08 × 4,56
1,69 µmKhoảng cách điểm ảnh1,67 µm
2,85 µm²Vùng pixel2,77 µm²
35,14 MP/cm²Mật độ điểm ảnh36,07 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,69
—Video tối đa—
160 gcân nặng125 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2 x AA Alkaline, Lithium or NiMH BatteriesPinLithium-Ion D-LI88 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Optio E70 có diện tích cảm biến lớn hơn. Optio WS80 có thân máy nhẹ hơn. Optio E70 và Optio WS80 có cùng độ phân giải hiệu quả. Optio E70 và Optio WS80 đều được phát hành trong 2009. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Optio E70

Được phát hành dưới dạng 2009, Optio E70 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 160 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Optio WS80

Được phát hành dưới dạng 2009, Optio WS80 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 125 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau