CameraLore
So sánh song song

Pentax Optio E30
vs Pentax Optio W20

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Optio E30
25 mm²
Optio W20
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Optio E30 và Optio W20 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Optio E30Số liệuOptio W20
7,1 MPPixel hiệu quả7,1 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,87 µmKhoảng cách điểm ảnh1,87 µm
3,5 µm²Vùng pixel3,5 µm²
28,58 MP/cm²Mật độ điểm ảnh28,58 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
138 gcân nặng150 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
AA (2) batteries (NiMH recommended)PinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Optio E30 và Optio W20 có cùng vùng cảm biến. Optio E30 có thân máy nhẹ hơn. Optio E30 và Optio W20 có cùng độ phân giải hiệu quả. Optio E30 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Optio E30

Được phát hành dưới dạng 2007, Optio E30 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,1 MP và thân máy 138 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Optio W20

Được phát hành dưới dạng 2006, Optio W20 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,1 MP và thân máy 150 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau