CameraLore
So sánh song song

Pentax Optio A20
vs Pentax Optio E40

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Optio A20
25 mm²
Optio E40
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Optio A20 và Optio E40 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Optio A20Số liệuOptio E40
10 MPPixel hiệu quả8,1 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,58 µmKhoảng cách điểm ảnh1,75 µm
2,48 µm²Vùng pixel3,07 µm²
40,26 MP/cm²Mật độ điểm ảnh32,61 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
125 gcân nặng130 g
Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ionPinAA (2) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Optio A20 và Optio E40 có cùng vùng cảm biến. Optio A20 có thân máy nhẹ hơn. Optio A20 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Optio E40 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Optio A20

Được phát hành dưới dạng 2006, Optio A20 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 125 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Optio E40

Được phát hành dưới dạng 2007, Optio E40 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,1 MP và thân máy 130 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau